trém mép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nói năng khéo léo, nhanh nhảu, thường có ý không chân thật: "trém mép" dùng để chỉ khả năng nói chuyện lanh lợi, mồm miệng giỏi giang, nhưng thường hàm ý về sự ba hoa, khoác lác hoặc không đáng tin cậy. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta nổi tiếng là kẻ trém mép trong làng. (Anh ta nổi tiếng là người nói năng ba hoa, khoác lác trong làng.)
- Đừng nghe lời hứa hẹn của hắn, toàn là trém mép thôi. (Đừng nghe theo lời hứa của hắn, tất cả chỉ là lời nói ba hoa, không thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đồ trém mép": dùng như một danh từ gọi, có ý mắng, chê bai người hay nói khoác, nói dối.
- Đồ trém mép! Mày nói mà chẳng giữ lời hứa nào. (Đồ ba hoa! Mày nói mà chẳng giữ được lời hứa nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bẻm mép (danh từ): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "trém mép", cùng chỉ người nói năng khéo léo nhưng ba hoa, khoác lác.
- Thằng bé đó bẻm mép lắm, đừng có tin. (Thằng bé đó nói năng ba hoa lắm, đừng có tin.)
Từ đồng nghĩa
- Ba hoa: Khoe khoang, nói quá sự thật.
- Khoác lác: Nói những điều không có thật, phóng đại.
- Nói phét: Nói điều không thật để khoe mẽ hoặc lừa dối.
Từ trái nghĩa
- Thật thà: Ngay thẳng, nói đúng sự thật.
- Trầm tính: Ít nói, điềm đạm.
- Chân chất: Chân thật, chất phác.
Lưu ý sử dụng
- "Trém mép" là một từ mang sắc thái khá tiêu cực và thường dùng trong văn nói, trong các tình huống không trang trọng. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là xúc phạm hoặc chê bai người khác.
- Từ này thường được dùng để chỉ đàn ông, con trai hơn là phụ nữ.
- Nh. Bẻm mép.